寢疾
tẩm tật
Hán Việt: tẩm tật · Pinyin: qǐn jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"寑疾"; 卧病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寑疾"。 2.卧病。
Eng
- Cihui 寢疾 ǐnjí p.w. be confined to bed by illness
Hán Việt: tẩm tật · Pinyin: qǐn jí