寢繁

qǐn fán tẩm phồn

Hán Việt: tẩm phồn · Pinyin: qǐn fán

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (phồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐繁多。寝,通"寖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐繁多。寝,通"寖"。