寢繩 qǐn shéng · tẩm thằng Hán Việt: tẩm thằng · Pinyin: qǐn shéng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 繩 (thằng)Pinyinqǐn shéngHán Việttẩm thằngCấu tạo寢 + 繩 · tẩm + thằng nghĩa thành phần: tẩm + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躺卧时身直如绳。亦喻行事依照准则不逾矩。Tân Hoa Tự Điển 1.躺卧时身直如绳。亦喻行事依照准则不逾矩。