寢耒

qǐn lěi tẩm lỗi

Hán Việt: tẩm lỗi · Pinyin: qǐn lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耒耜等农具放着不用。指农事荒废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耒耜等农具放着不用。指农事荒废。