寢膳 qǐn shàn · tẩm thiện Hán Việt: tẩm thiện · Pinyin: qǐn shàn Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 膳 (thiện)Pinyinqǐn shànHán Việttẩm thiệnCấu tạo寢 + 膳 · tẩm + thiện nghĩa thành phần: tẩm + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寝膳"; 寝食。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寝膳"。 2.寝食。