寢藏 qǐn cáng · tẩm tàng Hán Việt: tẩm tàng · Pinyin: qǐn cáng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 藏 (tàng)Pinyinqǐn cángHán Việttẩm tàngCấu tạo寢 + 藏 · tẩm + tàng nghĩa thành phần: tẩm + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匿伏;隐藏。Tân Hoa Tự Điển 1.匿伏;隐藏。