寢衣
tẩm y
Hán Việt: tẩm y · Pinyin: qǐn yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹被子; 睡衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹被子。 2.睡衣。
Eng
- Cihui 寢衣 ǐnyī n. bedclothes; sleeping gown M:²jiàn
ja
- JMdict nightclothes
Hán Việt: tẩm y · Pinyin: qǐn yī