寢謀 qǐn móu · tẩm mưu Hán Việt: tẩm mưu · Pinyin: qǐn móu Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 謀 (mưu)Pinyinqǐn móuHán Việttẩm mưuCấu tạo寢 + 謀 · tẩm + mưu nghĩa thành phần: tẩm + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止谋划;停止施行计划。Tân Hoa Tự Điển 1.停止谋划;停止施行计划。