寢遠

qǐn yuǎn tẩm viễn

Hán Việt: tẩm viễn · Pinyin: qǐn yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久远。寝,通"寖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久远。寝,通"寖"。