寢跡 qǐn jì · tẩm tích Hán Việt: tẩm tích · Pinyin: qǐn jì Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 跡 (tích)Pinyinqǐn jìHán Việttẩm tíchCấu tạo寢 + 跡 · tẩm + tích nghĩa thành phần: tẩm + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寝迹"; 隐藏行迹。指隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寝迹"。 2.隐藏行迹。指隐居。