寢陵 qǐn líng · tẩm lăng Hán Việt: tẩm lăng · Pinyin: qǐn líng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 陵 (lăng)Pinyinqǐn língHán Việttẩm lăngCấu tạo寢 + 陵 · tẩm + lăng nghĩa thành phần: tẩm + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的陵墓。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的陵墓。