寢頓

qǐn dùn tẩm đốn

Hán Việt: tẩm đốn · Pinyin: qǐn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰颓;废止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰颓;废止。