寢食

qǐn shí tẩm thực

Hán Việt: tẩm thực · Pinyin: qǐn shí

Tổng quan

cuộc sống hàng ngày: ăn ngủ

Cấu tạo: (tẩm) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc sống hàng ngày: ăn ngủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡觉和吃饭。亦用以泛指日常生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡觉和吃饭。亦用以泛指日常生活。

Eng

  • Cihui 寢食 ǐnshí n. 1. sleeping and eating 2. daily life

ja

  • JMdict bed and food|eating and sleeping