寢餓

qǐn è tẩm ngạ

Hán Việt: tẩm ngạ · Pinyin: qǐn è

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (ngạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓越来越饿,饿极。寝,通"寖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓越来越饿,饿极。寝,通"寖"。