寢默

qǐn mò tẩm mặc

Hán Việt: tẩm mặc · Pinyin: qǐn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寝嘿"; 止而不言,沉默。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寝嘿"。 2.止而不言,沉默。