寞寂 mò jì·mịch tịch Hán Việt: mịch tịch · Pinyin: mò jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寂寞。孤单冷清。 Cấu tạo: 寞 (mịch) + 寂 (tịch)Pinyinmò jìHán Việtmịch tịchCấu tạo寞 + 寂 · mịch + tịch nghĩa thành phần: mịch + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.寂寞。孤单冷清。 Từ liên quan Gần nghĩa寂光 · 寂圓 · 寂場 · 寂壽 · 寂定 · 寂室 · 寂寂 · 寂寞