寞寞落落 mò mò luò luò · mịch mịch lạc lạc Hán Việt: mịch mịch lạc lạc · Pinyin: mò mò luò luò Tổng quan Cấu tạo: 寞 (mịch) + 寞 (mịch) + 落 (lạc) + 落 (lạc)Pinyinmò mò luò luòHán Việtmịch mịch lạc lạcCấu tạo寞 + 寞 + 落 + 落 · mịch + mịch + lạc + lạc nghĩa thành phần: mịch + mịch + lạc + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寂寞冷落。Tân Hoa Tự Điển 1.寂寞冷落。