察刻 chá kè · sát khắc Hán Việt: sát khắc · Pinyin: chá kè Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 刻 (khắc)Pinyinchá kèHán Việtsát khắcCấu tạo察 + 刻 · sát + khắc nghĩa thành phần: sát + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛察刻薄。Tân Hoa Tự Điển 1.苛察刻薄。