察勘

chá kān sát khám

Hán Việt: sát khám · Pinyin: chá kān

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (khám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實地調查。如:「察勘地形」、「察勘現場」。《福惠全書.卷二八.郵政部.總理》:「一則草料喂養,勤行察勘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实地调查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实地调查。