察只 chá zhǐ · sát chỉ Hán Việt: sát chỉ · Pinyin: chá zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 只 (chỉ)Pinyinchá zhǐHán Việtsát chỉCấu tạo察 + 只 · sát + chỉ nghĩa thành phần: sát + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代方言。当世无双,独一无二之意。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代方言。当世无双,独一无二之意。