察聽 chá tīng · sát thính Hán Việt: sát thính · Pinyin: chá tīng Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 聽 (thính)Pinyinchá tīngHán Việtsát thínhCấu tạo察 + 聽 · sát + thính nghĩa thành phần: sát + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察听取; 犹探听;打听。Tân Hoa Tự Điển 1.审察听取。 2.犹探听;打听。