察咎 sát cữu Hán Việt: sát cữu Tổng quan Xét điều lầm lỗi của người khác Cấu tạo: 察 (sát) + 咎 (cữu)Hán Việtsát cữuTừ loạiđộngCấu tạo察 + 咎 · sát + cữu nghĩa thành phần: sát + cữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xét lỗi Từ liên quan Gần nghĩa咎戾 · 咎殃 · 咎繇 · 咎責 · 察出 · 察問 · 察子 · 察察