察官 chá guān · sát quan Hán Việt: sát quan · Pinyin: chá guān Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 官 (quan)Pinyinchá guānHán Việtsát quanCấu tạo察 + 官 · sát + quan nghĩa thành phần: sát + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监察御史的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.监察御史的别称。