察度 chá dù · sát độ Hán Việt: sát độ · Pinyin: chá dù Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 度 (độ)Pinyinchá dùHán Việtsát độCấu tạo察 + 度 · sát + độ nghĩa thành phần: sát + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察长度。Tân Hoa Tự Điển 1.观察长度。