察恕 chá shù · sát thứ Hán Việt: sát thứ · Pinyin: chá shù Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 恕 (thứ)Pinyinchá shùHán Việtsát thứCấu tạo察 + 恕 · sát + thứ nghĩa thành phần: sát + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言体察谅解。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言体察谅解。