察惠

chá huì sát huệ

Hán Việt: sát huệ · Pinyin: chá huì

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (huệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精敏、聰明。南朝梁.劉勰《文心雕龍.哀弔》:「幼未成德,故譽止於察惠,弱不勝務,故悼加乎膚色。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"察慧"。