察收 chá shōu · sát thu Hán Việt: sát thu · Pinyin: chá shōu Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 收 (thu)Pinyinchá shōuHán Việtsát thuCấu tạo察 + 收 · sát + thu nghĩa thành phần: sát + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹查收。Tân Hoa Tự Điển 1.犹查收。EngCihui 察收 cháshōu v. examine and receive