察斷 chá duàn · sát đoạn Hán Việt: sát đoạn · Pinyin: chá duàn Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 斷 (đoạn)Pinyinchá duànHán Việtsát đoạnCấu tạo察 + 斷 · sát + đoạn nghĩa thành phần: sát + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察判断。Tân Hoa Tự Điển 1.审察判断。