察書 chá shū · sát thư Hán Việt: sát thư · Pinyin: chá shū Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 書 (thư)Pinyinchá shūHán Việtsát thưCấu tạo察 + 書 · sát + thư nghĩa thành phần: sát + thư