察理 chá lǐ · sát lí Hán Việt: sát lí · Pinyin: chá lǐ Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 理 (lí)Pinyinchá lǐHán Việtsát líCấu tạo察 + 理 · sát + lí nghĩa thành phần: sát + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓苛察地治理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓苛察地治理。