察相

chá xiāng sát tương

Hán Việt: sát tương · Pinyin: chá xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精敏明察、長於理政的宰相。《管子.小匡》:「則唯有明君在上,察相在下也。」《戰國策.齊策五》:「素用強兵而弱之,則察相不事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明察的相臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明察的相臣。