察破 sát phá Hán Việt: sát phá Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 破 (phá)Hán Việtsát pháCấu tạo察 + 破 · sát + phá nghĩa thành phần: sát + phá Nghĩa EngCihui 察破 chápò r.v. see through (a plot/trick/etc.)