察究 chá jiū · sát cứu Hán Việt: sát cứu · Pinyin: chá jiū Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 究 (cứu)Pinyinchá jiūHán Việtsát cứuCấu tạo察 + 究 · sát + cứu nghĩa thành phần: sát + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考察推究。Tân Hoa Tự Điển 1.考察推究。