察罕 chá hǎn · sát hãn Hán Việt: sát hãn · Pinyin: chá hǎn Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 罕 (hãn)Pinyinchá hǎnHán Việtsát hãnCấu tạo察 + 罕 · sát + hãn nghĩa thành phần: sát + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语。指白颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。指白颜色。