察色
sát sắc
Hán Việt: sát sắc · Pinyin: chá sè
Tổng quan
em xét nét mặt mà biết lòng người. sát sắc sát sắc ☆Xem xét nét mặt mà biết lòng người.
Nghĩa
Việt
- Cihui em xét nét mặt mà biết lòng người. sát sắc sát sắc ☆Xem xét nét mặt mà biết lòng người.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 观察颜色; 观察脸色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.观察颜色。 2.观察脸色。