察裏津 chá lǐ jīn · sát lí tân Hán Việt: sát lí tân · Pinyin: chá lǐ jīn Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 裏 (lí) + 津 (tân)Pinyinchá lǐ jīnHán Việtsát lí tânCấu tạo察 + 裏 + 津 · sát + lí + tân nghĩa thành phần: sát + lí + tân