察視

chá shì sát thị

Hán Việt: sát thị · Pinyin: chá shì

Tổng quan

nhìn kỹ: coi kỹ/xem kỹ/xét kỹ/quan sát

Cấu tạo: (sát) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn kỹ: coi kỹ/xem kỹ/xét kỹ/quan sát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考察;视察; 仔细看,查看; 官职名。监察御史的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考察;视察。 2.仔细看,查看。 3.官职名。监察御史的别称。