察覽 chá lǎn · sát lãm Hán Việt: sát lãm · Pinyin: chá lǎn Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 覽 (lãm)Pinyinchá lǎnHán Việtsát lãmCấu tạo察 + 覽 · sát + lãm nghĩa thành phần: sát + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考察;观察; 审阅。Tân Hoa Tự Điển 1.考察;观察。 2.审阅。