察言觀行 chá yán guān xíng · sát ngôn quan hành Hán Việt: sát ngôn quan hành · Pinyin: chá yán guān xíng Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 言 (ngôn) + 觀 (quan) + 行 (hành)Pinyinchá yán guān xíngHán Việtsát ngôn quan hànhCấu tạo察 + 言 + 觀 + 行 · sát + ngôn + quan + hành nghĩa thành phần: sát + ngôn + quan + hành