察言觀行

chá yán guān xíng sát ngôn quan hành

Hán Việt: sát ngôn quan hành · Pinyin: chá yán guān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (ngôn) + (quan) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指考察其言行以知人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考察其言行以知人。