察議 chá yì · sát nghị Hán Việt: sát nghị · Pinyin: chá yì Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 議 (nghị)Pinyinchá yìHán Việtsát nghịCấu tạo察 + 議 · sát + nghị nghĩa thành phần: sát + nghị Nghĩa EngCihui 察議 cháyì v. judge according to circumstances and determine sanctions accordingly