察議

chá yì sát nghị

Hán Việt: sát nghị · Pinyin: chá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代官吏有过失交部议罚,轻者叫做"察议"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代官吏有过失交部议罚,轻者叫做"察议"。

Eng

  • Cihui 察議 cháyì v. judge according to circumstances and determine sanctions accordingly