察辯

chá biàn sát biện

Hán Việt: sát biện · Pinyin: chá biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明察善辩; 指古代的"察士"和"辩者"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明察善辩。 2.指古代的"察士"和"辩者"。