察辭 chá cí · sát từ Hán Việt: sát từ · Pinyin: chá cí Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 辭 (từ)Pinyinchá cíHán Việtsát từCấu tạo察 + 辭 · sát + từ nghĩa thành phần: sát + từ