察選 chá xuǎn · sát tuyển Hán Việt: sát tuyển · Pinyin: chá xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 選 (tuyển)Pinyinchá xuǎnHán Việtsát tuyểnCấu tạo察 + 選 · sát + tuyển nghĩa thành phần: sát + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察举。Tân Hoa Tự Điển 1.察举。