察裏津

chá lǐ jīn sát lí tân

Hán Việt: sát lí tân · Pinyin: chá lǐ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (lí) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见伏尔加格勒”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见伏尔加格勒”(133页)。