察颱 chá tái · sát đài Hán Việt: sát đài · Pinyin: chá tái Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 颱 (đài)Pinyinchá táiHán Việtsát đàiCấu tạo察 + 颱 · sát + đài nghĩa thành phần: sát + đài