察驗

chá yàn sát nghiệm

Hán Việt: sát nghiệm · Pinyin: chá yàn

Tổng quan

kiểm tra em xét kĩ càng coi có thật đúng hay không. sát nghiệm sát nghiệm ☆Xem xét kĩ càng coi có thật đúng hay không.

Cấu tạo: (sát) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sát nghiệm sát nghiệm ☆Xem xét kĩ càng coi có thật đúng hay không.
  • Cihui kiểm tra em xét kĩ càng coi có thật đúng hay không. sát nghiệm sát nghiệm ☆Xem xét kĩ càng coi có thật đúng hay không.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审查;检查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审查;检查。

Eng

  • CC-CEDICT to examine
  • Cihui to examine