𪧘人 jù rén · cũ nhân Hán Việt: cũ nhân · Pinyin: jù rén Tổng quan Cấu tạo: 𪧘 (cũ) + 人 (nhân)Pinyinjù rénHán Việtcũ nhânCấu tạo𪧘 + 人 · cũ + nhân nghĩa thành phần: cũ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷人。Tân Hoa Tự Điển 1.穷人。