寠数 jù shù·cũ sổ Hán Việt: cũ sổ · Pinyin: jù shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"寠薮"。 2.以头顶盆时盆底所垫之物。 Cấu tạo: 寠 (cũ) + 數 (sổ)Pinyinjù shùHán Việtcũ sổCấu tạo寠 + 數 · cũ + sổ nghĩa thành phần: cũ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"寠薮"。 2.以头顶盆时盆底所垫之物。 Từ liên quan Gần nghĩa寠蔞 · 数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值