寠數 jù shù · cũ sổ Hán Việt: cũ sổ · Pinyin: jù shù Tổng quan Cấu tạo: 寠 (cũ) + 數 (sổ)Pinyinjù shùHán Việtcũ sổCấu tạo寠 + 數 · cũ + sổ nghĩa thành phần: cũ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寠薮"; 以头顶盆时盆底所垫之物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寠薮"。 2.以头顶盆时盆底所垫之物。